Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 袚 - bát | phất | 袚 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: y (+5 nét) (áo)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 34970

UTF-8: E8A29A

UTF-32: 889A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fat1

Định nghĩa tiếng Anh: greave; knee-pads; buskins

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ハツ ハチ フツ フチ ハイ バイ

Tiếng Nhật (Kun): HUKU

Tiếng Nhật (On): HATSU HACHI HI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

hữu [ yǒu ]

94D5, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: nguyên tố Europi, Eu

Xem thêm:

ngân [ ]

5CFE, tổng 10 nét, bộ sơn 山 (+7 nét)

Xem thêm:

trọng, trùng [ ]

7DDF, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nam Mạng