Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 袳

袳

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+6 nét) (áo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 34995

UTF-8: E8A2B3

UTF-32: 88B3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci2

Định nghĩa tiếng Anh: spread one’s clothes

Pinyin: chǐ,qǐ,duǒ,nuǒ

Tiếng Nhật: シ ケイ タ

Tiếng Nhật (Kun): KIMONOHIROGARU

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại: chǐ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liệt, lệ [ lì , liè ]

623E, tổng 8 nét, bộ hộ 戶 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đến ; 2. thôi, dừng lại ; 3. định hẳn ; 4. ngang trái

Xem thêm:

tố [ shuò , sù ]

6EAF, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: ngoi lên, bơi ngược dòng

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nam Mạng