Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 袴

袴

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+6 nét) (áo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 34996

UTF-8: E8A2B4

UTF-32: 88B4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu3

Định nghĩa tiếng Anh: pants; trousers; panties

Tiếng Hàn (Hangul): 고:0N

Pinyin: kù

Tiếng Nhật: コ はかま

Tiếng Nhật (Kun): HAKAMA

Tiếng Nhật (On): KO

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại: kù

Âm thời Đường: kò

Tiếng Việt: khố

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

địch [ dí ]

837B, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Nghĩa: cỏ địch (một loại có giống lau)