Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 袶

袶

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+6 nét) (áo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 34998

UTF-8: E8A2B6

UTF-32: 88B6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gong3

Pinyin: jiàng

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại: jiàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trành, đinh [ chéng , dīng ]

76EF, tổng 7 nét, bộ mục 目 (+2 nét)

Nghĩa: nhìm chăm chú, nhìn chòng chọc

Xem thêm:

tụng [ róng , sòng ]

8BBC, tổng 6 nét, bộ ngôn 言 (+4 nét)

Nghĩa: 1. kiện tụng ; 2. tranh cãi

Xem thêm:

bạc, bạch [ bó ]

9251, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: bạch kim, nguyên tố platin, Pt

Quảng Cáo

lạc nhân