Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+6 nét) (áo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 34998

UTF-8: E8A2B6

UTF-32: 88B6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gong3

Pinyin: jiàng

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại: jiàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khi, y [ qī , yī ]

6B39, tổng 12 nét, bộ khiếm 欠 (+8 nét)

Nghĩa: 1. khen ngợi, ca ngợi ; 2. xanh tốt ; 3. dài ; 4. vậy, thế ; 5. nương, dựa vào

Xem thêm:

tra [ zhā ]

6A1D, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: cây tra

Xem thêm:

作惡
tác ác

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 7