
Thông tin ký tự
Bộ: y ⾐(+8 nét) (áo)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 35051
UTF-8: E8A3AB
UTF-32: 88EB
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Lực - (Bala-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tứ cá nguyệt liễu - (四個月了) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lạn Tương Như cố lý - (藺相如故里) | Nguyễn Du