Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+8 nét) (áo)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35062

UTF-8: E8A3B6

UTF-32: 88F6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fei1

Định nghĩa tiếng Anh: long robes trailing on ground

Pinyin: fēi

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: fēi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

huy, khuy [ huī ]

5645, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Xem thêm:

sàm [ chán ]

9471, tổng 25 nét, bộ kim 金 (+17 nét)

Nghĩa: 1. cái dầm, cái lẹm, lưỡi cày ; 2. đục, khoét, châm, chích, khắc, trổ ; 3. bới lên, xới lên

Xem thêm:

[ ]

74CE, tổng 20 nét, bộ ngọc 玉 (+16 nét)

Quảng Cáo

kính quận 7