Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+19 nét) (áo)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 35195

UTF-8: E8A5BB

UTF-32: 897B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paan3

Định nghĩa tiếng Anh: a loop; a belt or band

Pinyin: pàn

Tiếng Nhật: ハン

Tiếng Nhật (Kun): TSUKEHIMO

Tiếng Nhật (On): HAN

Quan Thoại: pàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

phanh [ pīn ]

59D8, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Nghĩa: trai gái dan díu với nhau

Mời xem:

Quý Hợi 1983 Nam Mạng