Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 覊 - ki | ky | 覊 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: á (+19 nét) (che đậy, úp lên)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 35210

UTF-8: E8A68A

UTF-32: 898A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei1

Định nghĩa tiếng Anh: halter; restrain, hold, control

Tiếng Nhật: おもがい

Tiếng Nhật (Kun): OMOGAI TAZUNA TSUNAGU

Tiếng Nhật (On): KI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

原谅
nguyên lượng

Xem thêm:

曠日
khoáng nhật

Xem thêm:

lâm [ lín , lìn ]

6DCB, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: ướt

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

xem tử vi năm 2026