Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: á (+19 nét) (che đậy, úp lên)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 35210

UTF-8: E8A68A

UTF-32: 898A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei1

Định nghĩa tiếng Anh: halter; restrain, hold, control

Tiếng Nhật: おもがい

Tiếng Nhật (Kun): OMOGAI TAZUNA TSUNAGU

Tiếng Nhật (On): KI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

岣嶁
cẩu lũ

Xem thêm:

tằng [ céng ]

5C42, tổng 7 nét, bộ thi 尸 (+4 nét)

Nghĩa: tầng, lớp

Xem thêm:

đàm [ tán ]

8C08, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: bàn bạc

Quảng Cáo

nhôm kính xingfa