Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kiến (+6 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35227

UTF-8: E8A69B

UTF-32: 899B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mik6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ベキ ミャク バク

Tiếng Nhật (Kun): MIRU

Tiếng Nhật (On): BIKI MYAKU BAKU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

餅師
bính sư

Xem thêm:

điệt [ dié ]

957B, tổng 12 nét, bộ trường 長 (+5 nét)

Quảng Cáo

kính quận 7