
Thông tin ký tự
Bộ: kiến ⾒(+6 nét) (trông thấy)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 35227
UTF-8: E8A69B
UTF-32: 899B
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Không thuyết - (Avyākata-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Ambattha (A-ma-trú) - (Ambattha sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 33: Phật Bất Tư Nghì - () | Thích Ca Mâu Ni Phật