Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kiến (+12 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 35256

UTF-8: E8A6B8

UTF-32: 89B8

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaan3

Định nghĩa tiếng Anh: steal look; peep at; spy on

Pinyin: jiān

Tiếng Nhật: カン ケン ヘン エン うかがう

Tiếng Nhật (Kun): MIRU UKAGAU MAZERU

Tiếng Nhật (On): KAN KEN HEN EN

Quan Thoại: jiān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cốt [ gǔ ]

9936, tổng 17 nét, bộ thực 食 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: cốt đốt 飿,饳)

Xem thêm:

chúc [ zhù ]

67F7, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: (một loại nhạc cụ)

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nam Mạng