Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 觅

觅

Thông tin ký tự

Bộ: kiến ⾒(+4 nét) (trông thấy)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 35269

UTF-8: E8A785

UTF-32: 89C5

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mik6

Định nghĩa tiếng Anh: seek; search

Quan Thoại: mì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

da [ yé ]

92E3, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: mạc da 鏌鋣,镆铘)

Xem thêm:

sơ, sớ [ shū , shù ]

758E, tổng 12 nét, bộ sơ 疋 (+7 nét)

Nghĩa: 1. thông suốt ; 2. không thân thiết, họ xa ; 3. sơ xuất, xao nhãng ; 4. thưa, ít ; 5. đục khoét, chạm

Quảng Cáo

tiếng chăm