Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 訥

訥

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+4 nét) (nói)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35365

UTF-8: E8A8A5

UTF-32: 8A25

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: neot6

Định nghĩa tiếng Anh: slow of speech; mumble; stammer

Tiếng Hàn (Hangul): 눌:0N

Pinyin: nè

Tiếng Nhật: トツ ドツ タチ タツ ナチ どもる

Tiếng Nhật (Kun): DOMORU

Tiếng Nhật (On): TOTSU DOTSU

Tiếng Hàn (Latinh): NWUL

Quan Thoại: nè

Tiếng Việt: dốt

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giác, hạc, hộc, xác [ hú , jué , què ]

89F3, tổng 17 nét, bộ giác 角 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái hộc đựng thóc ; 2. hộc (đơn vị đo, bằng 10 đấu)

Xem thêm:

加增
gia tăng

Quảng Cáo

bánh tráng cuốn chả giò giá sỉ