Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 詘 - khuất | truất | 詘 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+5 nét) (nói)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35416

UTF-8: E8A998

UTF-32: 8A58

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wat1

Định nghĩa tiếng Anh: bend, stoop, crouch; to yield

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,chù

Tiếng Nhật: クツ チュツ トツ クチ チュチ ノチ ドツ しりぞける まがる まげる かがむ かがめる

Tiếng Nhật (Kun): TSUMARU

Tiếng Nhật (On): KUTSU KUCHI CHUTSU CHUCHI TOTSU

Tiếng Hàn (Latinh): KWUL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

月面
nguyệt diện

Xem thêm:

薄荷油
bạc hà du

Xem thêm:

[ tóng ]

5CC2, tổng 8 nét, bộ sơn 山 (+5 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 2