Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+6 nét) (nói)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35445

UTF-8: E8A9B5

UTF-32: 8A75

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: san1

Định nghĩa tiếng Anh: inquire, question; numerous

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: shēn

Tiếng Nhật: シン セン おおい

Tiếng Nhật (Kun): TORU

Tiếng Nhật (On): SHIN SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEN

Quan Thoại: shēn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

vũ, vụ [ wù ]

52D9, tổng 10 nét, bộ lực 力 (+8 nét)

Nghĩa: công việc

Xem thêm:

nễ, nỉ [ mí , nǐ , xiǎn ]

79B0, tổng 18 nét, bộ kỳ 示 (+14 nét)

Nghĩa: miếu thờ cha

Xem thêm:

khoái, quái [ huì ]

71F4, tổng 17 nét, bộ hoả 火 (+13 nét)

Nghĩa: nấu hỗn tạp, nấu chung

Quảng Cáo

hat oc cho