Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 詿

詿

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+6 nét) (nói)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35455

UTF-8: E8A9BF

UTF-32: 8A7F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaa3

Định nghĩa tiếng Anh: error, mistake; deceive, mislead

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: guà

Tiếng Nhật: カイ

Tiếng Nhật (Kun): AYAMARU

Tiếng Nhật (On): KAI KE KA

Tiếng Hàn (Latinh): KWAY

Quan Thoại: guà

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tra, trở [ zhā , zǔ ]

67E4, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Xem thêm:

chuyên [ zhuān ]

78D7, tổng 15 nét, bộ thạch 石 (+10 nét)

Nghĩa: gạch đã nung chín

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng