Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 諌

諌

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+8 nét) (nói)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35532

UTF-8: E8AB8C

UTF-32: 8ACC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dung2

Định nghĩa tiếng Anh: remonstrate, admonish

Pinyin: dǒng

Tiếng Nhật: カン ケン トウ ツ いさめ いさめる

Tiếng Nhật (Kun): ISAMERU

Tiếng Nhật (On): KAN

Quan Thoại: dǒng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vệ [ wèi ]

8E9B, tổng 23 nét, bộ túc 足 (+16 nét)

Xem thêm:

ngứ, ngữ, ngự [ yǔ , yù ]

8A9E, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ngôn ngữ ; 2. lời lẽ

Xem thêm:

diên [ yuān ]

9CF6, tổng 14 nét, bộ điểu 鳥 (+3 nét)

Nghĩa: chim diều hâu

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng