Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 謸 - ngao | 謸 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+11 nét) (nói)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35640

UTF-8: E8ACB8

UTF-32: 8B38

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngou6

Tiếng Nhật: ゴウ そしる

Quan Thoại: áo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

惡心
ác tâm

Xem thêm:

thược [ yào , yuè ]

94A5, tổng 9 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: cái khoá

Xem thêm:

cư, cục [ jū , jú ]

9514, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: 1. đinh để vá đồ (bát đĩa) vỡ ; 2. gắn đồ vỡ; nguyên tố curi, Cm

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

công ty sửa nhà