Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 謸

謸

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn ⾔(+11 nét) (nói)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35640

UTF-8: E8ACB8

UTF-32: 8B38

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngou6

Tiếng Nhật: ゴウ そしる

Quan Thoại: áo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngang, ngưỡng, nhạng [ áng , yǎng , yàng ]

4EF0, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét)

Nghĩa: 1. ngẩng lên ; 2. kính mến

Xem thêm:

估價
cổ giá

Xem thêm:

hoạt, quát [ guā , kuò ]

62EC, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bao quát ; 2. buộc lại, bó lại

Quảng Cáo

từ điển tiếng việt