Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+15 nét) (nói)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 35714

UTF-8: E8AE82

UTF-32: 8B82

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gyun3

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Quan Thoại: xuàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tốn [ xùn ]

9868, tổng 21 nét, bộ hiệt 頁 (+12 nét)

Nghĩa: quẻ Tốn (hạ đoạn) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch dưới đứt, tượng Phong (gió), tượng trưng cho con gái trưởng, hành Mộc, tuổi Thìn và Tỵ, hướng Đông Nam)

Xem thêm:

khuê [ kuí ]

594E, tổng 9 nét, bộ đại 大 (+6 nét)

Nghĩa: sao Khuê (một trong Nhị thập bát tú, tượng trưng cho văn chương)

Xem thêm:

散居
tản cư

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nữ Mạng