Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+17 nét) (nói)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 35729

UTF-8: E8AE91

UTF-32: 8B91

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu6

Pinyin: yào

Tiếng Nhật: ヨウ

Quan Thoại: yào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

過步
quá bộ

Xem thêm:

[ ]

6CAF, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Xem thêm:

比例
tỷ lệ

Quảng Cáo

bán hạt kê