Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 讙 - hoan | hoán | huyên | 讙 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+18 nét) (nói)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 35737

UTF-8: E8AE99

UTF-32: 8B99

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fun1

Định nghĩa tiếng Anh: cheer; noise, noisy

Pinyin: huān,huàn

Tiếng Nhật: カン ケン かまびすしい

Tiếng Nhật (Kun): KAMABISUSHI

Tiếng Nhật (On): KAN KEN

Tiếng Hàn (Latinh): HWAN HWEN

Quan Thoại: huān

Âm thời Đường: xiuæn xuɑn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sàm, tiệm [ chán , zhǎn ]

5D84, tổng 14 nét, bộ sơn 山 (+11 nét)

Nghĩa: cao ngất

Xem thêm:

ngai, nghiêm, nham [ yán ]

5D53, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Xem thêm:

單丁
đơn đinh
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng