Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 诃 - ha | 诃 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+5 nét) (nói)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 35779

UTF-8: E8AF83

UTF-32: 8BC3

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ho1

Định nghĩa tiếng Anh: scold loudly, curse, abuse

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

linh [ ]

79E2, tổng 10 nét, bộ hoà 禾 (+5 nét)

Xem thêm:

động [ ]

52ED, tổng 14 nét, bộ lực 力 (+12 nét)

Xem thêm:

石碏
thạch thác
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

học hán nôm