Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+5 nét) (nói)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 35784

UTF-8: E8AF88

UTF-32: 8BC8

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaa3

Định nghĩa tiếng Anh: cheat, defraud, swindle; trick

Quan Thoại: zhà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xương [ chāng ]

9520, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: một đồ dùng bằng kim loại

Xem thêm:

技師
kĩ sư

Xem thêm:

mang [ ]

91EF, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+3 nét)

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường