Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+6 nét) (nói)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 35810

UTF-8: E8AFA2

UTF-32: 8BE2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seon1

Định nghĩa tiếng Anh: inquire into, ask about; consult

Quan Thoại: xún

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hất, hi, hy, khái [ ]

938E, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Xem thêm:

[ ]

51E9, tổng 6 nét, bộ kỷ 几 (+4 nét)

Xem thêm:

thước [ què ]

9D72, tổng 19 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nghĩa: chim hỉ thước, chim khách, chim bồ các

Quảng Cáo

mì vắt