Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: ngôn ⾔(+8 nét) (nói)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 35846
UTF-8: E8B086
UTF-32: 8C06
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: zeon1
Định nghĩa tiếng Anh: patient, earnest; earnestly
Quan Thoại: zhūn
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC