Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+11 nét) (nói)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35884

UTF-8: E8B0AC

UTF-32: 8C2C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mau6

Định nghĩa tiếng Anh: error, exaggeration; erroneous

Quan Thoại: miù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ yú ]

72F3, tổng 10 nét, bộ khuyển 犬 (+7 nét)

Xem thêm:

khách [ kè ]

7F02, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: sợi khổ của đồ dệt

Quảng Cáo

hạt kê nếp