Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 豄

豄

Thông tin ký tự

Bộ: cốc ⾕(+15 nét) (khe nước chảy giữa hai núi, thung lũng)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 35908

UTF-8: E8B184

UTF-32: 8C44

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: duk6

Pinyin: dú

Tiếng Nhật: トク

Quan Thoại: dú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

xâm [ qīn ]

9A8E, tổng 10 nét, bộ mã 馬 (+7 nét)

Nghĩa: chạy xăm xăm, vùn vụt

Xem thêm:

câm [ ]

9EC5, tổng 15 nét, bộ hoàng 黃 (+4 nét)

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng