Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 贮 - trữ | 贮 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+4 nét) (vật báu)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 36142

UTF-8: E8B4AE

UTF-32: 8D2E

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyu5

Định nghĩa tiếng Anh: store, stockpile, hoard

Quan Thoại: zhù

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

壁橱
bích trù

Xem thêm:

[ fèn ]

7793, tổng 15 nét, bộ mục 目 (+10 nét)

Xem thêm:

百八煩惱
bách bát phiền não
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

quà việt nam mang đi nước ngoài