Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: bối (+8 nét) (vật báu)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 36180

UTF-8: E8B594

UTF-32: 8D54

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pui4

Định nghĩa tiếng Anh: indemnify, suffer loss

Quan Thoại: péi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trĩ [ kǎi , sì , yǐ , zhì ]

96C9, tổng 13 nét, bộ chuy 隹 (+5 nét)

Nghĩa: con chim trĩ, con dẽ

Xem thêm:

tróc [ ]

7A5B, tổng 17 nét, bộ hoà 禾 (+12 nét)

Xem thêm:

[ ]

841B, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nam Mạng