Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tẩu (+7 nét) (đi, chạy)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36249

UTF-8: E8B699

UTF-32: 8D99

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ziu6

Định nghĩa tiếng Anh: surname; Warring States-era kingdom in modern Hebei and Shanxi

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhào,diào

Tiếng Nhật: チョウ ジョウ キョウ

Tiếng Nhật (Kun): OYOBU KOERU SUBASHIKOI

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: zhào

Âm thời Đường: *djiɛ̀u

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Quảng Cáo

thuốc viêm xoang