Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+8 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 36394

UTF-8: E8B8AA

UTF-32: 8E2A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung1

Định nghĩa tiếng Anh: footprints, traces, tracks

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: ソウ

Tiếng Nhật (Kun): ATO

Tiếng Nhật (On): SHOU SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CONG

Quan Thoại: zōng

Tiếng Việt: tông

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chúc [ ]

705F, tổng 24 nét, bộ thuỷ 水 (+21 nét)

Xem thêm:

lạc, lộ [ lù , luò ]

8DEF, tổng 13 nét, bộ túc 足 (+6 nét)

Nghĩa: đường đi

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nam Mạng