Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蹋鞠
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ wēi ]

6EBE, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Xem thêm:

thiêm, thiệm [ chān , shān , shàn , tiān ]

82EB, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: một loại cỏ như cỏ tranh

Quảng Cáo

blog tử vi