Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 蹍 - chiển | niễn | triển | 蹍 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+1 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 36429

UTF-8: E8B98D

UTF-32: 8E4D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nin5

Định nghĩa tiếng Anh: upper millstone; to grind, roll, triturate

Pinyin: zhǎn,niǎn,chán

Tiếng Nhật: テン デン ネン

Tiếng Nhật (Kun): HUMU

Tiếng Nhật (On): TEN DEN NEN

Quan Thoại: niǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

尝识
thường thức

Xem thêm:

父子
phụ tử

Xem thêm:

朦朧
mông lung
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

thái ất tử vi 2026