Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 輓 - vãn | 輓 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xa (+7 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36627

UTF-8: E8BC93

UTF-32: 8F13

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waan5

Định nghĩa tiếng Anh: mourn; pull; draw

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wǎn

Tiếng Nhật: バン マン ひく

Tiếng Nhật (Kun): HIKU

Tiếng Nhật (On): BAN

Tiếng Hàn (Latinh): MAN

Quan Thoại: wǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

肥饒
phì nhiêu

Xem thêm:

trứu [ zhòu ]

76B1, tổng 10 nét, bộ bì 皮 (+5 nét)

Nghĩa: nhăn nhó, cau có

Xem thêm:

六國
lục quốc
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nữ Mạng