Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

liêu [ liáo , liú , liù ]

98C2, tổng 20 nét, bộ phong 風 (+11 nét)

Nghĩa: gió thổi vi vu

Xem thêm:

huề, tây [ guī , xī , xié ]

5DC2, tổng 18 nét, bộ sơn 山 (+15 nét)

Nghĩa: (xem: việt tây 嶲)

Xem thêm:

khuê [ kuí ]

668C, tổng 13 nét, bộ nhật 日 (+9 nét)

Nghĩa: trái, đối lập

Quảng Cáo

dân tộc ê đê