Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: tân (+12 nét) (cay)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 36781

UTF-8: E8BEAD

UTF-32: 8FAD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci4

Định nghĩa tiếng Anh: words, speech, expression, phrase

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: やめる

Tiếng Nhật (Kun): YAMERU

Tiếng Nhật (On): JI SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *ziə

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng