Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+8 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36907

UTF-8: E980AB

UTF-32: 902B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyut3

Pinyin: jué,zhú

Tiếng Nhật: ケツ ケチ チュツ チュチ

Quan Thoại: jué

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ xū ]

5618, tổng 14 nét, bộ khẩu 口 (+11 nét)

Nghĩa: 1. thở ra từ từ, hà hơi ; 2. than thở, thở dài

Xem thêm:

kiển [ qiān ]

6513, tổng 20 nét, bộ thủ 手 (+17 nét)

Xem thêm:

[ ]

82F5, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nữ Mạng