Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sước (+15 nét) (chợt bước đi chợt dừng lại)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 37004

UTF-8: E9828C

UTF-32: 908C

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai4

Định nghĩa tiếng Anh: to walk slowly; to parade

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,chí

Tiếng Nhật: レイ ライ おそい おもむろ ねる

Tiếng Nhật (Kun): OMOMURO OSOI

Tiếng Nhật (On): REI RAI CHI JI

Tiếng Hàn (Latinh): LYE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tấn [ bīn ]

9554, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: thép già, thép đã luyện

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng