Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+6 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 37069

UTF-8: E9838D

UTF-32: 90CD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naa5

Pinyin: nuó,,

Tiếng Nhật: フク ブク

Quan Thoại: nuó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoạ Hải Ông Đoàn Nguyễn Tuấn “Giáp Dần phụng mệnh nhập Phú Xuân kinh, đăng trình lưu biệt Bắc Thành chư hữu” chi tác - (和海翁段阮俊甲寅奉命入富春京登程留別北城諸友之作) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

mạc, mịch [ mì , mù ]

7F83, tổng 18 nét, bộ võng 网 (+13 nét)

Nghĩa: 1. cái màn căng ở trên, cái bạt ; 2. cái khăn phủ đồ ; 3. cái mạng che mặt

Xem thêm:

nghiện [ yàn ]

8C33, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+13 nét)

Nghĩa: nghị tội, luận tội, kết án

Xem thêm:

điêu [ diào , tiáo ]

8729, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: con ve sầu

Quảng Cáo

nnkh