Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+6 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 37069

UTF-8: E9838D

UTF-32: 90CD

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: naa5

Pinyin: nuó,,

Tiếng Nhật: フク ブク

Quan Thoại: nuó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoạ [ huò ]

7978, tổng 11 nét, bộ kỳ 示 (+7 nét)

Nghĩa: tai hoạ, tai vạ

Xem thêm:

chiêm [ tiān ]

9EC7, tổng 16 nét, bộ hoàng 黃 (+5 nét)

Nghĩa: hươu đama

Quảng Cáo

viêm xoang đông y