Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ấp (+14 nét) (vùng đất, đất phong cho quan)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37176

UTF-8: E984B8

UTF-32: 9138

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mung4

Pinyin: méng

Tiếng Nhật: ボウ モウ

Quan Thoại: méng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ lái ]

68BE, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Xem thêm:

[ tōng ]

55F5, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Quảng Cáo

bánh đa nem