Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+3 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 37198

UTF-8: E9858E

UTF-32: 914E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau6

Định nghĩa tiếng Anh: double-fermented wine, vintage wine

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhòu

Tiếng Nhật: チュウ ジュ

Tiếng Nhật (Kun): KAMOSU

Tiếng Nhật (On): CHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

夜間
dạ gian

Xem thêm:

[ yǐ ]

5DF2, tổng 3 nét, bộ kỷ 己 (+0 nét)

Nghĩa: 1. ngừng, thôi ; 2. đã, rồi

Xem thêm:

liễu, lâu [ jù , liǔ , lóu , lǔ ]

851E, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: cỏ lâu (có mầm ăn được)

Quảng Cáo

kính quận 12