Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 酖

酖

Thông tin ký tự

Bộ: dậu ⾣(+4 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 37206

UTF-8: E98596

UTF-32: 9156

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daam1

Định nghĩa tiếng Anh: wine with bird poison added

Tiếng Hàn (Hangul): 탐:1N

Pinyin: dān,zhèn

Tiếng Nhật: タン チン トン ジン ふける

Tiếng Nhật (Kun): FUKERU

Tiếng Nhật (On): TAN CHIN

Tiếng Hàn (Latinh): THAM

Quan Thoại: zhèn

Tiếng Việt: đam

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đang, đương [ dāng ]

74AB, tổng 17 nét, bộ ngọc 玉 (+13 nét)

Nghĩa: ngọc đeo tai

Xem thêm:

tiết [ jié ]

536A, tổng 3 nét, bộ tiết 卩 (+1 nét)

Xem thêm:

dã [ yě ]

58C4, tổng 16 nét, bộ thổ 土 (+13 nét)

Giới thiệu bài viết:

Quảng Cáo

từ điển hán nôm