
Thông tin ký tự
Bộ: dậu ⾣(+4 nét) (một trong 12 địa chi)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 37209
UTF-8: E98599
UTF-32: 9159
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tần Cối tượng kỳ 2 - (秦檜像其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Mahàli - (Mahàli sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Trưởng lão Vaṅgīsa - (Vaṅgīsa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật