Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+4 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 37209

UTF-8: E98599

UTF-32: 9159

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zam1

Tiếng Nhật: シン

Tiếng Nhật (Kun): KUMU

Tiếng Nhật (On): SHIN

Quan Thoại: zhēn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

维持
duy trì

Xem thêm:

sưởng, thảng [ chǎng , tǎng ]

60DD, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: ngã lòng

Xem thêm:

白眉
bạch mi

Quảng Cáo

cửa nhôm kính xingfa