Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 酞

酞

Thông tin ký tự

Bộ: dậu ⾣(+4 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 37214

UTF-8: E9859E

UTF-32: 915E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taai3

Định nghĩa tiếng Anh: phthalein

Pinyin: tài

Quan Thoại: tài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hầu [ ]

7FED, tổng 15 nét, bộ vũ 羽 (+9 nét)

Mời xem:

Tử VI năm 2027