Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+6 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37224

UTF-8: E985A8

UTF-32: 9168

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: doi6

Pinyin: zài,zuì

Tiếng Nhật: タイ サイ スイ ザイ ダイ

Quan Thoại: zài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

73F8, tổng 11 nét, bộ ngọc 玉 (+7 nét)

Xem thêm:

giác, giáo [ jiào , jué ]

89BA, tổng 20 nét, bộ kiến 見 (+13 nét)

Nghĩa: 1. biết ; 2. phát hiện ; 3. tỉnh dậy; thức dậy, tỉnh dậy

Xem thêm:

[ ]

89F2, tổng 17 nét, bộ giác 角 (+10 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 6