Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 酨

酨

Thông tin ký tự

Bộ: dậu ⾣(+6 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37224

UTF-8: E985A8

UTF-32: 9168

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: doi6

Pinyin: zài,zuì

Tiếng Nhật: タイ サイ スイ ザイ ダイ

Quan Thoại: zài

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biệt [ bié , biè ]

5225, tổng 7 nét, bộ đao 刀 (+5 nét)

Nghĩa: 1. chia tay, xa cách ; 2. khác biệt ; 3. quay, ngoảnh, chuyển ; 4. chia ra, phân ra ; 5. phân biệt ; 6. cài, gài, giắt, cặp, găm ; 7. đừng, chớ ; 8. hẳn là, chắc là

Xem thêm:

tổng [ zǒng ]

7DCF, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. tổng quát, thâu tóm ; 2. chung, toàn bộ ; 3. buộc túm lại

Xem thêm:

mịch [ mì ]

89C5, tổng 8 nét, bộ trảo 爪 (+4 nét), kiến 見 (+4 nét)

Nghĩa: tìm kiếm

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò