Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 酬

酬

Thông tin ký tự

Bộ: dậu ⾣(+6 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37228

UTF-8: E985AC

UTF-32: 916C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau4

Định nghĩa tiếng Anh: toast; reward, recompense

Tiếng Hàn (Hangul): 수:0N

Pinyin: chóu

Tiếng Nhật: シュウ ジュ チュウ むくい むくいる

Tiếng Nhật (Kun): MUKUIRU MUKUI

Tiếng Nhật (On): SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: chóu

Âm thời Đường: *zhiou zhiou

Tiếng Việt: thù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hi, hy, hất, khái, khải [ kài ]

613E, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: thở dài

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng