Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 醿 - my | 醿 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: dậu (+17 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 37311

UTF-8: E986BF

UTF-32: 91BF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei4

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of liquor

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): BI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nhân, yên [ ]

6F71, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Xem thêm:

四圍
tứ vi

Xem thêm:

đài [ ]

7B88, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tử vi 2026