Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 醿

醿

Thông tin ký tự

Bộ: dậu ⾣(+17 nét) (một trong 12 địa chi)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 37311

UTF-8: E986BF

UTF-32: 91BF

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mei4

Định nghĩa tiếng Anh: a kind of liquor

Tiếng Nhật: ビ

Tiếng Nhật (On): BI

Quan Thoại: mí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sấu, thấu [ shù , sòu ]

6F44, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: 1. súc miệng ; 2. xói mòn ; 3. giặt

Xem thêm:

亞旅
á lữ

Xem thêm:

cử [ jǔ ]

7B65, tổng 12 nét, bộ trúc 竹 (+6 nét)

Nghĩa: cái sọt

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4