Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+3 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 37369

UTF-8: E987B9

UTF-32: 91F9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: neoi5

Định nghĩa tiếng Anh: neodymium (Nd)

Pinyin:

Tiếng Nhật: ジョ

Tiếng Nhật (On): JO

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

huyện [ xiàn ]

770C, tổng 9 nét, bộ mục 目 (+4 nét)

Xem thêm:

chúc [ zhú ]

70DB, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Nghĩa: ngọn đuốc

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4