Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+4 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 37397

UTF-8: E98895

UTF-32: 9215

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nau2

Định nghĩa tiếng Anh: button, knob; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: niǔ,chǒu

Tiếng Nhật: チュウ ジュウ ニュ チュ つまみ ぼたん

Tiếng Nhật (Kun): TSUMAMI BOTAN

Tiếng Nhật (On): CHUU JUU

Quan Thoại: niǔ

Âm thời Đường: niǒu

Tiếng Việt: nạo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tí, tý [ bì ]

75F9, tổng 13 nét, bộ nạch 疒 (+8 nét)

Nghĩa: bị tê liệt

Xem thêm:

隆恩
long ân

Quảng Cáo

nhôm kính hóc môn