Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鈷

鈷

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+5 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 37431

UTF-8: E988B7

UTF-32: 9237

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gu2

Định nghĩa tiếng Anh: cobalt (Co)

Tiếng Hàn (Hangul): 고:1N

Pinyin: gǔ,hú,gù

Tiếng Nhật: コ ク ゴ

Tiếng Nhật (Kun): TATSU

Tiếng Nhật (On): KO KU GO

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại: gǔ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chất [ zhì ]

9A98, tổng 12 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Nghĩa: 1. định sẵn ; 2. phân biệt ; 3. ngựa cái

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh