Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37622

UTF-8: E98BB6

UTF-32: 92F6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau5

Định nghĩa tiếng Anh: matte, a crude mixture of sulfides formed in smelting sulfide ores

Pinyin: liǔ

Quan Thoại: liǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

loan [ wān ]

5F2F, tổng 9 nét, bộ cung 弓 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cong, ngoằn ngoèo ; 2. chỗ ngoặt, chỗ cong, quanh co ; 3. cúi, cong, còng

Xem thêm:

yêm [ ǎn ]

4FFA, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: ta, tôi

Xem thêm:

sàm [ chán ]

6B03, tổng 21 nét, bộ mộc 木 (+17 nét)

Nghĩa: cây sàm

Quảng Cáo

bán giá sỉ